May CNC, Trung tam gia cong CNC, May phay, May tien, May bao, May mai, May khoan, May tien Dai Loan, May tien Han Quoc, may phay Nhat Ban, May phay Dai Loan, May phay Han Quoc, Lathe Machine, Milling machine, CNC Machine.

May phay van nang, May phay giuong, May phay dung, May phay ngang, May phay tru, May phay hon hop, May tien Chau au, May phay Trung Quoc, May tien trung Quoc, May cat ton, May chan ton, May khoan, May mai 2 da, May mai phang, May khoan can, May bua, May mai mui khoan, May phay CNC, May tien CNC, May phay CNC Nhat Ban, May phay CNC Han Quoc, May phay CNC Dai Loan, May CNC Nhat Ban, May CNC Han Quoc, May CNC dai Loan, shearing mahchine.

May han, May han ho quang, May han MMA, May han TIG, May han MIG, May han MAG, May han diem, May han duoi lop thuoc, May cat Plasma, May cat tia nuoc, may cat Laser, May cat fiber, Dung cu do Mitutoyo, Mitutoyo, Thuoc cap, Panme, ban map, ban nguoi, Thuoc do cao, Thuoc do do day, thuoc do khe ho, Dung cu Vertex, E to Vertex, Bau cap mui khoan, collet.

Việt Nam Việt Nam
Máy phay vạn năng Nhật Bản Shizuoka VHR-G, VHR-GD
Mã hàng:
Shizuoka SZK-VHR-G, SZK-VHR-GD
Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Giá:
Xin liên hệ
Tình trạng:
Đang có hàng
Bảo hành:
12 tháng
Trọng lượng:
1230 kg
Shizuoka-VHR-G
 
Thông số kỹ thuật:
Model
VHR-G
VHR-GD
Bán máy
 
Kích thước bàn máy
1,100x280 mm
Rãnh chữ T (Rộng x số rãnh x khoảng cách)
16x3x60 mm
Hành trình
 
Dịch chuyển theo chiều dọc (trục X)
820 mm
Dịch chuyển theo chiều ngang (trục Y)
300 mm
Dịch chuyển theo chiều đứng (trục Z)
450 mm
Tốc độ
 
Tốc độ ăn dao theo chiều dọc và ngang
(50Hz) 13~600 mm/min
(60Hz) 15~720 mm/min (12steps)
(50Hz) 10~1,000 mm/min
(60Hz) 10~1,000 mm/min (variable)
Tốc độ di chuyển nhanh theo chiều dọc và ngang
(50Hz) 2,500 mm/min;
(60Hz) 3,000 mm/min
(50Hz) 3,000 mm/min;
(60Hz) 3,000 mm/min
Tốc độ di chuyển nhanh theo chiều đứng
(50Hz) 665 mm/min;
(60Hz) 800 mm/min
Trục đứng
 
Tốc độ trục chính
75~3,600min-1 (16steps)
20~6,000min-1 (variable)
Độ côn trục chính
NST 40
Hành trình bạc lót trục chính
140 mm
Tốc độ ăn dao theo chiều đứng (3 bước)
0.035, 0.007, 0.14
Góc nghiêng đầu máy (trái/phải)
90°
Hành trình đầu máy
535 mm
Góc quay đầu máy
360°
Khoảng cách từ lỗ trục chính đến mặt bàn máy
75~525 mm
Khoảng cách từ tâm lỗ trục chính đến bề mặt cột máy
125-660 mm
Trục ngang
 
Tốc độ trục chính
90~1,400min-1 (9steps)
Độ côn trục chính
NST 50
Khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy
178 mm
Khoảng cách từ tâm  trục chính đến mặt dưới đầu máy
20~470 mm
Động cơ
 
Động cơ trục ngang
2.0kw
AC2.2kw (AC inverter)
Động cơ trục đứng
3.7kw
Động cơ ăn dao theo chiều dọc
1.5kw
AC0.9kw (AC inverter)
Động cơ dịch chuyển nhanh bàn máy theo chiều đứng
0.6kw
Bơm làm mát
100w
Quy cách máy
 
Chiều cao
2,210 mm
Kích thước sàn yêu cầu
1,700 x 1,790
Trọng lượng
2.300kg


Máy phay đứng Nhật Bản
Japan Vertical Milling
Xin liên hệ
Máy phay đứng Nhật Bản
Japan Vertical Milling
Xin liên hệ
Máy phay ngang Nhật Bản
Japan Horizontal Milling
Xin liên hệ
Máy phay ngang Nhật Bản
Japan Horizontal Milling
Xin liên hệ
Copyright 2016 © Bami.,JSC